Chapter 98 ·
9827.90
Loại khác:
Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác:
3 tariff lines under 9827.90
Rates are set at 8-digit level. Select the line matching the goods.
| HS code | Description | Unit | Ordinary import duty | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9827.90.10 | Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống | 7.5% | 5% | No data | |
| 9827.90.90 | Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Loại khác | 7.5% | 5% | No data | |
| 9827.90.90 | Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Loại khác | 7.5% | 5% | No data |