類 03 · Fish and crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates
0303.49
Other:
Cá, đông lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03.04 / - Cá ngừ đại dương (thuộc giống Thunus), cá ngừ vằn (cá ngừ sọc dưa) (Katsuwonus pelamis), trừ các phụ phẩm ăn được sau giết mổ của cá thuộc các phân nhóm từ 0303.91 đến 0303.99: / - - Loại khác:
0303.49 の下に2の細分
税率は8桁レベルで設定されています。貨物に該当する細分を選択してください。
| HSコード | 記述 | 単位 | 通常輸入税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0303.49.10 | Fish, frozen, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04 / - Tunas (of the genus Thunnus), skipjack tuna (stripe-bellied bonito) (Katsuwonus pelamis), excluding edible fish offal of subheadings 0303.91 to 0303.99: / - - Other: / - - - Longtail tuna (Thunnus tonggol) | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (複数の税率) |
| 0303.49.90 | Fish, frozen, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04 / - Tunas (of the genus Thunnus), skipjack tuna (stripe-bellied bonito) (Katsuwonus pelamis), excluding edible fish offal of subheadings 0303.91 to 0303.99: / - - Other: / - - - Other | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (複数の税率) |