類 52 · Cotton
5210.41
Plain weave:
Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng không quá 200 g/m2 / - Từ các sợi có các màu khác nhau: / - - Vải vân điểm:
5210.41 の下に2の細分
税率は8桁レベルで設定されています。貨物に該当する細分を選択してください。
| HSコード | 記述 | 単位 | 通常輸入税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5210.41.10 | Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing not more than 200 g/m2 / - Of yarns of different colours: / - - Plain weave: / - - - Ikat fabric | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (複数の税率) |
| 5210.41.90 | Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing not more than 200 g/m2 / - Of yarns of different colours: / - - Plain weave: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (複数の税率) |