類 73 · Articles of iron or steel
7304.49.00
Other
- 7304 Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel
- - Other, of circular cross-section, of stainless steel:
- - - Other
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Loại khác, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không gỉ: / - - Loại khác
2026年に適用される税
出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)VAT減税に関する注記: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống bằng Thép không nối ghép. Gồm: Ống dẫn bằng Thép không nối, dùng để dẫn dầu hoặc khí; ống chống bằng Thép không nối, dùng trong khoan dầu hoặc khí; ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng Thép không hợp kim; Ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng thép không gỉ; ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng thép hợp kim khác; Ống và đường ống bằng Thép không nối khác (Tham chiếu mã HS 4 số)
特別特恵(FTA)税率 – 2026年
| FTA | 税率 | データ根拠 | 原産地証明 | 法的根拠 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| ACFTA | 0% (除く KH) 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
E | 118/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| AHKFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
AHK | 123/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| AIFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 01/01/2026 - 31/12/2026 |
AI | 122/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| AJCEP | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 01/4/2026 - 31/3/2027 |
AJ | 120/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| AKFTA | 0% (除く MM) 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AK | 119/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| ATIGA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
D | 126/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| CPTPP | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 (VI) |
CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| EVFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 B) AU |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 C) CN |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 D) JP |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 E) KR |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| RCEP (附属書 F) NZ |
0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| UKVFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| VCFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
VC | 112/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| VJEPA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 01/4/2026 - 31/3/2027 |
JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| VKFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
VK | 125/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| VN-EAEU | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
EAV | 113/2022/NĐ-CP | 従価税 |
| VN-LAO | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 | S | 206/2025/NĐ-CP | 従価税 |
| VIFTA | 0% 公表最低税率 | BT2026 統合税率表 2026 |
Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 従価税 |
| VN-CAM | データなし | データなし | S | 56/2026/NĐ-CP | データなし |
| VNCU | データなし | データなし | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | データなし |
税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。
税率の推移/年別の引き下げ
2022~2027年のFTA譲許表ワークシートから
| FTA | 期間 |
|---|---|
| ACFTA AC · 行 10921 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
除外国: KH |
| ATIGA AT · 行 10872 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
品目別規則: RVC40; hoặc CC ngoại trừ từ nhóm 7207 đến nhóm 7211 |
| AJCEP AJ · 行 10924 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| VJEPA VJ · 行 10925 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| AKFTA AK · 行 10926 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
除外国: MM 除外付き税率: 0(-MM) |
| AANZFTA AANZ · 行 10878 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列F(非表示): 0 |
| AIFTA AI · 行 10884 |
30/12/20220%
31/12/2022 - 30/12/20230%
31/12/2023 - 30/12/20240%
31/12/2024 - 31/12/20250%
01/01/2026 - 31/12/20260%
01/01/2027 - 31/12/20270%
|
| VKFTA VK · 行 10911 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VCFTA VC · 行 10962 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VN-EAEU EAV · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| AHKFTA AKH · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| EVFTA EV-NK · 行 10964 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| UKVFTA UKV · 行 10963 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| CPTPP CPTPP · 行 10910 |
(I) → 2021*0%
(II) → 2022*0%
(III) → 2023*0%
(IV) → 2024*0%
(V) → 2025*0%
(VI) → 2026*0%
(VII) → 2027*0%
|
| RCEP A RCEPT-A · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP B B · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP C C · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP D D · 行 10946 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP E E · 行 10950 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP F F · 行 10947 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VIFTA VI · 行 10133 |
20240%
20250%
20260%
20270%
補助列J: 8 |
* CPTPPの期間(I)~(VII)はBT2026との照合により年に対応付けています(派生データ – 要確認)。
アドバイザリーと警告
一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
- 説明
- Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
- 法的根拠
- 12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
- 推奨アクション
- Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
- 確認状況
- 原典で引用された文書。有効性は未確認
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 説明
- Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
- 法的根拠
- 42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
- 推奨アクション
- Read the referenced instruments.
- 確認状況
- 原典で引用された文書。有効性は未確認
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
- 説明
- The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống bằng Thép không nối ghép. Gồm: Ống dẫn bằng Thép không nối, dùng để dẫn dầu hoặc khí; ống chống bằng Thép không nối, dùng trong khoan dầu hoặc khí; ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng Thép không hợp kim; Ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng thép không gỉ; ống khác không nối, mặt cắt hình tròn bằng thép hợp kim khác; Ống và đường ống bằng Thép không nối khác (Tham chiếu mã HS 4 số)
- 法的根拠
- 174/2025/NĐ-CP - PL1
- 推奨アクション
- Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 説明
- The source file records no trade remedy for 7304.49.00. This does NOT mean there is no risk.
- 推奨アクション
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 説明
- The MFN rate 0% for 7304.49.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11592), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法的根拠
- 26/2023/NĐ-CP
- 推奨アクション
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 確認状況
- 原典の税率ファイルと照合済み
類注
Notes
1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.
2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.
(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022