類 98 ·
9810.00.10
Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm để sản xuất tanh lốp xe
- 9810 Sắt hoặc thép để sản xuất tanh lốp xe.
- - Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm để sản xuất tanh lốp xe
Sắt hoặc thép để sản xuất tanh lốp xe. / - Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm để sản xuất tanh lốp xe
2026年に適用される税
出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)
通常輸入税
5%
15/2023/QĐ-TTg · 2023/07/15
優遇税率(MFN)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023/07/15
付加価値税
データなし
特別消費税
データなし
環境保護税
データなし
輸出税
データなし
特別特恵(FTA)税率 – 2026年
| FTA | 税率 | データ根拠 | 原産地証明 | 法的根拠 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | データなし | データなし | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | データなし |
| ACFTA | データなし | データなし | E | 118/2022/NĐ-CP | データなし |
| AHKFTA | データなし | データなし | AHK | 123/2022/NĐ-CP | データなし |
| AIFTA | データなし | データなし | AI | 122/2022/NĐ-CP | データなし |
| AJCEP | データなし | データなし | AJ | 120/2022/NĐ-CP | データなし |
| AKFTA | データなし | データなし | AK | 119/2022/NĐ-CP | データなし |
| ATIGA | データなし | データなし | D | 126/2022/NĐ-CP | データなし |
| CPTPP | データなし | データなし | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | データなし |
| EVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 B) AU |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 C) CN |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 D) JP |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 E) KR |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 F) NZ |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| UKVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | データなし |
| VCFTA | データなし | データなし | VC | 112/2022/NĐ-CP | データなし |
| VJEPA | データなし | データなし | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | データなし |
| VKFTA | データなし | データなし | VK | 125/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-CAM | データなし | データなし | S | 56/2026/NĐ-CP | データなし |
| VN-EAEU | データなし | データなし | EAV | 113/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-LAO | データなし | データなし | S | 206/2025/NĐ-CP | データなし |
| VNCU | データなし | データなし | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | データなし |
| VIFTA | データなし | データなし | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | データなし |
税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。
アドバイザリーと警告
一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 説明
- Subheading 9810.00 has 2 lines; 9810.00.10 is distinguished from its siblings by: Sắt hoặc thép không hợp kim, dạng thanh và que, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, có đường kính mặt cắt ngang hình tròn dưới 14 mm để sản xuất tanh lốp xe.
- 関連データ
- 9810.00.90 Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép để sản xuất tanh lốp xe
- 法的根拠
- 31/2022/TT-BTC
- 推奨アクション
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 説明
- The source file records no trade remedy for 9810.00.10. This does NOT mean there is no risk.
- 推奨アクション
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 説明
- The MFN rate 0% for 9810.00.10 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19090), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法的根拠
- 26/2023/NĐ-CP
- 推奨アクション
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 確認状況
- 原典の税率ファイルと照合済み