類 98 ·

9844.20.32

Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp

  1. 9844 Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc.
  2. 9844.20 - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc:
  3. - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa:
  4. - - - Loại khác:
  5. - - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp

Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc: / - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác dùng để vận chuyển hàng hóa: / - - - Loại khác: / - - - - Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp

レベル: 8桁の細分 出典: BT2026 行 19432 原典

2026年に適用される税

出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)
通常輸入税 5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023/07/15
優遇税率(MFN) 0% 26/2023/NĐ-CP · 2023/07/15
付加価値税 データなし
特別消費税 データなし
環境保護税 データなし
輸出税 データなし

特別特恵(FTA)税率 – 2026年

FTA税率データ根拠原産地証明法的根拠状態
AANZFTA データなし データなし AANZ 121/2022/NĐ-CP データなし
ACFTA データなし データなし E 118/2022/NĐ-CP データなし
AHKFTA データなし データなし AHK 123/2022/NĐ-CP データなし
AIFTA データなし データなし AI 122/2022/NĐ-CP データなし
AJCEP データなし データなし AJ 120/2022/NĐ-CP データなし
AKFTA データなし データなし AK 119/2022/NĐ-CP データなし
ATIGA データなし データなし D 126/2022/NĐ-CP データなし
CPTPP データなし データなし CPTPP 115/2022/NĐ-CP データなし
EVFTA データなし データなし EUR.1 116/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 B)
AU
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 C)
CN
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 D)
JP
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 E)
KR
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 F)
NZ
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
UKVFTA データなし データなし EUR.1 117/2022/NĐ-CP データなし
VCFTA データなし データなし VC 112/2022/NĐ-CP データなし
VJEPA データなし データなし JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP データなし
VKFTA データなし データなし VK 125/2022/NĐ-CP データなし
VN-CAM データなし データなし S 56/2026/NĐ-CP データなし
VN-EAEU データなし データなし EAV 113/2022/NĐ-CP データなし
VN-LAO データなし データなし S 206/2025/NĐ-CP データなし
VNCU データなし データなし VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP データなし
VIFTA データなし データなし Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP データなし

税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。

スマート関税アドバイザリーを実行 FTAを比較 税額を計算

アドバイザリーと警告

一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。

YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
説明
Subheading 9844.20 has 7 lines; 9844.20.32 is distinguished from its siblings by: Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc dùng trong nông nghiệp.
関連データ
9844.20.10 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại nhà lưu động, dùng làm nhà ở hoặc cắm trại; 9844.20.20 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc loại tự bốc hoặc dỡ hàng dùng trong nông nghiệp; 9844.20.31 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc gắn xi téc; 9844.20.33 Có khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (payload) trên 200 tấn; 9844.20.39 Loại khác; 9844.20.90 Rơ-moóc và sơ mi rơ-moóc khác
法的根拠
31/2022/TT-BTC
推奨アクション
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
確認状況
未確認 – 確認が必要
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
説明
The source file records no trade remedy for 9844.20.32. This does NOT mean there is no risk.
推奨アクション
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
確認状況
未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
説明
The MFN rate 0% for 9844.20.32 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19432), basis 26/2023/NĐ-CP.
法的根拠
26/2023/NĐ-CP
推奨アクション
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
確認状況
原典の税率ファイルと照合済み