類 98 ·

9845.50.00

Bạc phụ tùng dùng cho bộ bánh răng và cụm bánh răng khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn

  1. 9845 Phụ tùng, linh kiện ô tô nhập khẩu để triển khai Quyết định số 229/QĐ-TTg ngày 4/2/2016 về cơ chế, chính sách thực hiện Chiến lược và Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô.
  2. - Bạc phụ tùng dùng cho bộ bánh răng và cụm bánh răng khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn

Phụ tùng, linh kiện ô tô nhập khẩu để triển khai Quyết định số 229/QĐ-TTg ngày 4/2/2016 về cơ chế, chính sách thực hiện Chiến lược và Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô. / - Bạc phụ tùng dùng cho bộ bánh răng và cụm bánh răng khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn

レベル: 8桁の細分 出典: BT2026 行 19441 原典

2026年に適用される税

出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)
通常輸入税 22.5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023/07/15
優遇税率(MFN) 15% 144/2024/NĐ-CP · 2024/11/01
付加価値税 データなし
特別消費税 データなし
環境保護税 データなし
輸出税 データなし

特別特恵(FTA)税率 – 2026年

FTA税率データ根拠原産地証明法的根拠状態
AANZFTA データなし データなし AANZ 121/2022/NĐ-CP データなし
ACFTA データなし データなし E 118/2022/NĐ-CP データなし
AHKFTA データなし データなし AHK 123/2022/NĐ-CP データなし
AIFTA データなし データなし AI 122/2022/NĐ-CP データなし
AJCEP データなし データなし AJ 120/2022/NĐ-CP データなし
AKFTA データなし データなし AK 119/2022/NĐ-CP データなし
ATIGA データなし データなし D 126/2022/NĐ-CP データなし
CPTPP データなし データなし CPTPP 115/2022/NĐ-CP データなし
EVFTA データなし データなし EUR.1 116/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 B)
AU
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 C)
CN
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 D)
JP
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 E)
KR
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
RCEP (附属書 F)
NZ
データなし データなし RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP データなし
UKVFTA データなし データなし EUR.1 117/2022/NĐ-CP データなし
VCFTA データなし データなし VC 112/2022/NĐ-CP データなし
VJEPA データなし データなし JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP データなし
VKFTA データなし データなし VK 125/2022/NĐ-CP データなし
VN-CAM データなし データなし S 56/2026/NĐ-CP データなし
VN-EAEU データなし データなし EAV 113/2022/NĐ-CP データなし
VN-LAO データなし データなし S 206/2025/NĐ-CP データなし
VNCU データなし データなし VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP データなし
VIFTA データなし データなし Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP データなし

税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。

スマート関税アドバイザリーを実行 FTAを比較 税額を計算

アドバイザリーと警告

一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。

GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
説明
The source file records no trade remedy for 9845.50.00. This does NOT mean there is no risk.
推奨アクション
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
確認状況
未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
説明
The MFN rate 15% for 9845.50.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19441), basis 144/2024/NĐ-CP.
法的根拠
144/2024/NĐ-CP
推奨アクション
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
確認状況
原典の税率ファイルと照合済み