類 98 ·
9845.90.10
Ống dẫn sử dụng cho dẫn dầu hộp số ô tô
- 9845 Phụ tùng, linh kiện ô tô nhập khẩu để triển khai Quyết định số 229/QĐ-TTg ngày 4/2/2016 về cơ chế, chính sách thực hiện Chiến lược và Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô.
- - Loại khác:
- - - Ống dẫn sử dụng cho dẫn dầu hộp số ô tô
Phụ tùng, linh kiện ô tô nhập khẩu để triển khai Quyết định số 229/QĐ-TTg ngày 4/2/2016 về cơ chế, chính sách thực hiện Chiến lược và Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô. / - Loại khác: / - - Ống dẫn sử dụng cho dẫn dầu hộp số ô tô
2026年に適用される税
出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)
通常輸入税
30%
15/2023/QĐ-TTg · 2023/07/15
優遇税率(MFN)
20%
144/2024/NĐ-CP · 2024/11/01
付加価値税
データなし
特別消費税
データなし
環境保護税
データなし
輸出税
データなし
特別特恵(FTA)税率 – 2026年
| FTA | 税率 | データ根拠 | 原産地証明 | 法的根拠 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | データなし | データなし | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | データなし |
| ACFTA | データなし | データなし | E | 118/2022/NĐ-CP | データなし |
| AHKFTA | データなし | データなし | AHK | 123/2022/NĐ-CP | データなし |
| AIFTA | データなし | データなし | AI | 122/2022/NĐ-CP | データなし |
| AJCEP | データなし | データなし | AJ | 120/2022/NĐ-CP | データなし |
| AKFTA | データなし | データなし | AK | 119/2022/NĐ-CP | データなし |
| ATIGA | データなし | データなし | D | 126/2022/NĐ-CP | データなし |
| CPTPP | データなし | データなし | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | データなし |
| EVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 B) AU |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 C) CN |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 D) JP |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 E) KR |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 F) NZ |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| UKVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | データなし |
| VCFTA | データなし | データなし | VC | 112/2022/NĐ-CP | データなし |
| VJEPA | データなし | データなし | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | データなし |
| VKFTA | データなし | データなし | VK | 125/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-CAM | データなし | データなし | S | 56/2026/NĐ-CP | データなし |
| VN-EAEU | データなし | データなし | EAV | 113/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-LAO | データなし | データなし | S | 206/2025/NĐ-CP | データなし |
| VNCU | データなし | データなし | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | データなし |
| VIFTA | データなし | データなし | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | データなし |
税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。
アドバイザリーと警告
一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 説明
- Subheading 9845.90 has 3 lines; 9845.90.10 is distinguished from its siblings by: Ống dẫn sử dụng cho dẫn dầu hộp số ô tô.
- 関連データ
- 9845.90.20 Vành bánh xe; 9845.90.90 Ống xả
- 法的根拠
- 31/2022/TT-BTC
- 推奨アクション
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 説明
- The source file records no trade remedy for 9845.90.10. This does NOT mean there is no risk.
- 推奨アクション
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 説明
- The MFN rate 20% for 9845.90.10 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19445), basis 144/2024/NĐ-CP.
- 法的根拠
- 144/2024/NĐ-CP
- 推奨アクション
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 確認状況
- 原典の税率ファイルと照合済み