類 98 ·
9849.20
Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện:
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện:
9849.20 の下に10の細分
税率は8桁レベルで設定されています。貨物に該当する細分を選択してください。
| HSコード | 記述 | 単位 | 通常輸入税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9849.20.11 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh không quá 50 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.12 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: / - - - - Dung tích xilanh trên 50 cc nhưng không quá 110 cc: / - - - - - Loại khác | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.13 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc: / - - - - Dung tích xilanh trên 110 cc nhưng không quá 250 cc: / - - - - - Loại khác | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.14 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc: / - - - - Loại khác | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.15 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: / - - - - - Loại khác: / - - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.16 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: / - - - - - Loại khác: / - - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.17 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: / - - - - - Loại khác: / - - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.18 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Loại khác: / - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.19 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Loại khác: / - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc | 0% | 0% | データなし | |
| 9849.20.20 | Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: / - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: / - - - - Loại khác: / - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | 0% | 0% | データなし |