類 98 ·
9849.29.49
Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.29 - Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên:
- - - Động cơ khởi động và máy tổ hợp hai tính năng khởi động và phát điện:
- - - - Loại khác:
- - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên: / - - Động cơ khởi động và máy tổ hợp hai tính năng khởi động và phát điện: / - - - Loại khác: / - - - - Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
2026年に適用される税
出典:統合税率表BT2026(2026年4月5日更新)特別特恵(FTA)税率 – 2026年
| FTA | 税率 | データ根拠 | 原産地証明 | 法的根拠 | 状態 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | データなし | データなし | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | データなし |
| ACFTA | データなし | データなし | E | 118/2022/NĐ-CP | データなし |
| AHKFTA | データなし | データなし | AHK | 123/2022/NĐ-CP | データなし |
| AIFTA | データなし | データなし | AI | 122/2022/NĐ-CP | データなし |
| AJCEP | データなし | データなし | AJ | 120/2022/NĐ-CP | データなし |
| AKFTA | データなし | データなし | AK | 119/2022/NĐ-CP | データなし |
| ATIGA | データなし | データなし | D | 126/2022/NĐ-CP | データなし |
| CPTPP | データなし | データなし | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | データなし |
| EVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 B) AU |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 C) CN |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 D) JP |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 E) KR |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| RCEP (附属書 F) NZ |
データなし | データなし | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | データなし |
| UKVFTA | データなし | データなし | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | データなし |
| VCFTA | データなし | データなし | VC | 112/2022/NĐ-CP | データなし |
| VJEPA | データなし | データなし | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | データなし |
| VKFTA | データなし | データなし | VK | 125/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-CAM | データなし | データなし | S | 56/2026/NĐ-CP | データなし |
| VN-EAEU | データなし | データなし | EAV | 113/2022/NĐ-CP | データなし |
| VN-LAO | データなし | データなし | S | 206/2025/NĐ-CP | データなし |
| VNCU | データなし | データなし | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | データなし |
| VIFTA | データなし | データなし | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | データなし |
税率が公表されていても貨物が適格であるとは限りません。原産地規則を満たし、有効な原産地証明が必要です。
アドバイザリーと警告
一般的な評価(原産国は考慮していません)。原産国別の評価にはスマート関税アドバイザリーを実行してください。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 説明
- Subheading 9849.29 has 16 lines; 9849.29.49 is distinguished from its siblings by: Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05.
- 関連データ
- 9849.29.10 Sử dụng cho động cơ ô tô; 9849.29.21 Loại chưa được lắp ráp; 9849.29.29 Loại khác; 9849.29.31 Loại chưa được lắp ráp; 9849.29.39 Loại khác; 9849.29.41 Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
- 法的根拠
- 31/2022/TT-BTC
- 推奨アクション
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 説明
- The source file records no trade remedy for 9849.29.49. This does NOT mean there is no risk.
- 推奨アクション
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 確認状況
- 未確認 – 確認が必要
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 説明
- The MFN rate 0% for 9849.29.49 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19649), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法的根拠
- 26/2023/NĐ-CP
- 推奨アクション
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 確認状況
- 原典の税率ファイルと照合済み