章 02 · Meat and edible meat offal
0210.99.90
Other
- 0210 Meat and edible meat offal, salted, in brine, dried or smoked; edible flours and meals of meat or meat offal
- - Other, including edible flours and meals of meat or meat offal:
- 0210.99 - - Other:
- - - - Other
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ / - Loại khác, kể cả bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ: / - - Loại khác: / - - - Loại khác
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ACFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
E | 118/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AIFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/01/2026 - 31/12/2026 |
AI | 122/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AJCEP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
AJ | 120/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AKFTA | 0% (除外 LA) 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AK | 119/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ATIGA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
D | 126/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| CPTPP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 (VI) |
CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VCFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VC | 112/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VJEPA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VK | 125/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-EAEU | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EAV | 113/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-LAO | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 | S | 206/2025/NĐ-CP | 从价税 |
| EVFTA | 2.5% | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| UKVFTA | 2.5% | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AHKFTA | 4% | BT2026 综合税则 2026 |
AHK | 123/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
10% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 B) AU |
10% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 C) CN |
10% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 E) KR |
10% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 F) NZ |
10% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 D) JP |
10.9% | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VIFTA | 20% | BT2026 综合税则 2026 |
Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
税率历史/按年降税
来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
| FTA | 期间 |
|---|---|
| ACFTA AC · 行 227 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
|
| ATIGA AT · 行 228 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
产品特定原产地规则: RVC40 hoặc CC |
| AJCEP AJ · 行 230 |
30/12/2022 - 31/3/20231%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| VJEPA VJ · 行 228 |
30/12/2022 - 31/3/20232.5%
01/4/2023 - 31/3/20241%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| AKFTA AK · 行 228 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
被排除的国家: LA 含排除项的税率: 0(-LA) |
| AANZFTA AANZ · 行 227 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0 |
| AIFTA AI · 行 230 |
30/12/20220%
31/12/2022 - 30/12/20230%
31/12/2023 - 30/12/20240%
31/12/2024 - 31/12/20250%
01/01/2026 - 31/12/20260%
01/01/2027 - 31/12/20270%
|
| VKFTA VK · 行 228 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VCFTA VC · 行 229 |
20224%
20232%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VN-EAEU EAV · 行 230 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| AHKFTA AKH · 行 229 |
202212%
20238%
20248%
20254%
20264%
20270%
|
| EVFTA EV-NK · 行 227 |
202212.5%
202310%
20247.5%
20255%
20262.5%
20270%
变更标记(辅助): X |
| UKVFTA UKV · 行 229 |
202212.5%
202310%
20247.5%
20255%
20262.5%
20270%
变更标记(辅助): X |
| CPTPP CPTPP · 行 229 |
(I) → 2021*8.5%
(II) → 2022*5.7%
(III) → 2023*2.8%
(IV) → 2024*0%
(V) → 2025*0%
(VI) → 2026*0%
(VII) → 2027*0%
|
| RCEP A RCEPT-A · 行 228 |
202218%
202316%
202414%
202512%
202610%
20278%
|
| RCEP B B · 行 228 |
202218%
202316%
202414%
202512%
202610%
20278%
|
| RCEP C C · 行 228 |
202218%
202316%
202414%
202512%
202610%
20278%
|
| RCEP D D · 行 228 |
202218.2%
202316.4%
202414.5%
202512.7%
202610.9%
20279.1%
|
| RCEP E E · 行 228 |
202218%
202316%
202414%
202512%
202610%
20278%
|
| RCEP F F · 行 228 |
202218%
202316%
202414%
202512%
202610%
20278%
|
| VIFTA VI · 行 212 |
202420%
202520%
202620%
202720%
辅助列 J: 8 |
* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-003 Quarantine
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
- 法律依据
- 01/2024/TT-BNNPTNT
- 建议措施
- Register for animal/plant quarantine as required.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT)
- 法律依据
- 17/2023/TT-BNNPTNT
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): Dược liệu làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM11)
- 法律依据
- 09/2024/TT-BYT-DM
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED FTA-013 FTA rate not lower than MFN
- 说明
- VIFTA 20%: the preferential rate is equal to or higher than the MFN rate (20%) in the source tariff – claiming the FTA brings no saving.
- 相关数据
- MFN 20%
- 建议措施
- Consider the MFN rate (if the origin qualifies for MFN treatment) instead of preparing FTA origin documents.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 0210.99 has 3 lines; 0210.99.90 is distinguished from its siblings by: Other.
- 相关数据
- 0210.99.10 Freeze-dried diced chicken; 0210.99.20 Dried pork skin
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
- 说明
- The VAT column shows "*/5/8/10".
- 法律依据
- 181/2025/NĐ-CP
- 建议措施
- Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 0210.99.90. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 20% for 0210.99.90 was checked against BT2026 (cell BT2026!N228), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对
章注释
Note
1. This Chapter does not cover:
(a) Products of the kinds described in headings 02.01 to 02.08 or 02.10, unfit or unsuitable for human consumption;
(b) Edible, non-living insects (heading 04.10);
(c) Guts, bladders or stomachs of animals (heading 05.04) or animal blood (heading 05.11 or 30.02); or
(d) Animal fat, other than products of heading 02.09 (Chapter 15).
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022