章 44 · Wood and articles of wood; wood charcoal

4403.94

Of beech (Fagus spp.), other:

Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô / - Loại khác: / - - Từ cây dẻ gai (Fagus spp.), loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 6884 源数据

4403.94 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
4403.94.10Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of beech (Fagus spp.), other: / - - - Baulks, sawlogs and veneer logskg/m3 5% 0% 8 / 10 (多个税率)
4403.94.90Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of beech (Fagus spp.), other: / - - - Otherkg/m3 5% 0% 8 / 10 (多个税率)