章 48 · Paper and paperboard; articles of paper pulp, of paper or of paperboard
4805.92
Weighing more than 150 g/m² but less than 225 g/m²:
Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này / - Loại khác: / - - Có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2:
4805.92 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4805.92.10 | Other uncoated paper and paperboard, in rolls or sheets, not further worked or processed than as specified in Note 3 to this Chapter / - Other: / - - Weighing more than 150 g/m² but less than 225 g/m²: / - - - Multi-ply paper and paperboard | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (多个税率) |
| 4805.92.90 | Other uncoated paper and paperboard, in rolls or sheets, not further worked or processed than as specified in Note 3 to this Chapter / - Other: / - - Weighing more than 150 g/m² but less than 225 g/m²: / - - - Other | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (多个税率) |