章 58 · Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace; tapestries; trimmings; embroidery

5801.10

Of wool or fine animal hair:

Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:

级别: 子目 来源: BT2026 行 8819 源数据

5801.10 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
5801.10.10Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of wool or fine animal hair: / - - Coated, covered or laminatedkg/m/m2 18% 12% 5 / 8 / 10 (多个税率)
5801.10.90Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of wool or fine animal hair: / - - Otherkg/m/m2 18% 12% 5 / 8 / 10 (多个税率)