章 58 · Special woven fabrics; tufted textile fabrics; lace; tapestries; trimmings; embroidery
5801.22
Cut corduroy:
Các loại vải dệt nổi vòng và các loại vải sơnin (chenille), trừ các loại vải thuộc nhóm 58.02 hoặc 58.06 / - Từ bông: / - - Nhung kẻ đã cắt:
5801.22 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5801.22.10 | Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of cotton: / - - Cut corduroy: / - - - Coated, covered or laminated | kg/m/m2 | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (多个税率) |
| 5801.22.90 | Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06 / - Of cotton: / - - Cut corduroy: / - - - Other | kg/m/m2 | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (多个税率) |