章 65 · Headgear and parts thereof

6506.99

Of other materials:

Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Loại khác: / - - Bằng các loại vật liệu khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 10077 源数据

6506.99 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
6506.99.10Other headgear, whether or not lined or trimmed / - Other: / - - Of other materials: / - - - Of furskinkg/unit 37.5% 25% 8 / 10 (多个税率)
6506.99.90Other headgear, whether or not lined or trimmed / - Other: / - - Of other materials: / - - - Otherkg/unit 37.5% 25% 8 / 10 (多个税率)