章 69 · Ceramic products
6913.90
Other:
Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác / - Loại khác:
6913.90 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6913.90.10 | Statuettes and other ornamental ceramic articles / - Other: / - - Ornamental cigarette boxes and ashtrays | kg/unit | 45% | 30% | 8 / 10 (多个税率) |
| 6913.90.90 | Statuettes and other ornamental ceramic articles / - Other: / - - Other | kg/unit | 45% | 30% | 8 / 10 (多个税率) |