章 70 · Glass and glassware

7007.29

Other:

Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) / - Kính dán an toàn nhiều lớp: / - - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 10497 源数据

7007.29 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
7007.29.10Safety glass, consisting of toughened (tempered) or laminated glass / - Laminated safety glass: / - - Other: / - - - Suitable for machinery of heading 84.29 or 84.30m2/unit 22.5% 15% 8 / 10 (多个税率)
7007.29.90Safety glass, consisting of toughened (tempered) or laminated glass / - Laminated safety glass: / - - Other: / - - - Otherm2/unit 22.5% 15% 8 / 10 (多个税率)