章 72 · Iron and steel

7225.30

Other, not further worked than hot-rolled, in coils:

Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên / - Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:

级别: 子目 来源: BT2026 行 11446 源数据

7225.30 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
7225.30.10Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more / - Other, not further worked than hot-rolled, in coils: / - - Of high speed steelkg 5% 0% 10 / 8 (多个税率)
7225.30.90Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more / - Other, not further worked than hot-rolled, in coils: / - - Otherkg 5% 0% 10 / 8 (多个税率)