章 73 · Articles of iron or steel
7302.30.00
Switch blades, crossing frogs, point rods and other crossing pieces
- 7302 Railway or tramway track construction material of iron or steel, the following: rails, check-rails and rack rails, switch blades, crossing frogs, point rods and other crossing pieces, sleepers (cross-ties), fish-plates, chairs, chair wedges, sole plates (base plates), rail clips, bedplates, ties and other material specialized for jointing or fixing rails
- - Switch blades, crossing frogs, point rods and other crossing pieces
Vật liệu xây dựng đường ray đường sắt hoặc đường ray tàu điện bằng sắt hoặc thép, như: ray, ray dẫn hướng và ray có răng, lưỡi ghi, ghi chéo, cần bẻ ghi và các đoạn nối chéo khác, tà vẹt (dầm ngang), thanh nối ray, gối ray, tấm đệm ray, tấm đế (đế ray), thanh chống xô, bệ đỡ (bedplate), tà vẹt và vật liệu chuyên dùng khác cho việc ghép hoặc định vị đường ray / - Lưỡi ghi, ghi chéo, cần bẻ ghi và các đoạn nối chéo khác
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)增值税减免说明: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Sản phẩm Thép dạng thanh, que, dạng góc, khuôn hình cán nóng > Cọc cừ, ray xe lửa và các vật liệu xây dựng ray xe lửa bằng Thép; Góc, khuôn, hình bằng Thép đã được hàn. (Tham chiếu mã HS 4 số)
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ACFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
E | 118/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AHKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
AHK | 123/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AIFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/01/2026 - 31/12/2026 |
AI | 122/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AJCEP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
AJ | 120/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AK | 119/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ATIGA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
D | 126/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| CPTPP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 (VI) |
CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| EVFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 B) AU |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 C) CN |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 D) JP |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 E) KR |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 F) NZ |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| UKVFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VCFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VC | 112/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VJEPA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VK | 125/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-EAEU | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EAV | 113/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-LAO | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 | S | 206/2025/NĐ-CP | 从价税 |
| VIFTA | 2.1% | BT2026 综合税则 2026 |
Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
税率历史/按年降税
来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
| FTA | 期间 |
|---|---|
| ACFTA AC · 行 10876 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
|
| ATIGA AT · 行 10827 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
产品特定原产地规则: RVC40; hoặc CC ngoại trừ từ nhóm 7207 đến nhóm 7209 |
| AJCEP AJ · 行 10879 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| VJEPA VJ · 行 10880 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| AKFTA AK · 行 10881 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
含排除项的税率: 0 |
| AANZFTA AANZ · 行 10833 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0 |
| AIFTA AI · 行 10839 |
30/12/20220%
31/12/2022 - 30/12/20230%
31/12/2023 - 30/12/20240%
31/12/2024 - 31/12/20250%
01/01/2026 - 31/12/20260%
01/01/2027 - 31/12/20270%
|
| VKFTA VK · 行 10866 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VCFTA VC · 行 10917 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VN-EAEU EAV · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| AHKFTA AKH · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| EVFTA EV-NK · 行 10919 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| UKVFTA UKV · 行 10918 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| CPTPP CPTPP · 行 10865 |
(I) → 2021*0%
(II) → 2022*0%
(III) → 2023*0%
(IV) → 2024*0%
(V) → 2025*0%
(VI) → 2026*0%
(VII) → 2027*0%
|
| RCEP A RCEPT-A · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP B B · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP C C · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP D D · 行 10901 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP E E · 行 10905 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP F F · 行 10902 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VIFTA VI · 行 10090 |
20242.7%
20252.4%
20262.1%
20271.8%
辅助列 J: 8 |
* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
- 法律依据
- 42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
- 说明
- The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Sản phẩm Thép dạng thanh, que, dạng góc, khuôn hình cán nóng > Cọc cừ, ray xe lửa và các vật liệu xây dựng ray xe lửa bằng Thép; Góc, khuôn, hình bằng Thép đã được hàn. (Tham chiếu mã HS 4 số)
- 法律依据
- 174/2025/NĐ-CP - PL1
- 建议措施
- Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 7302.30.00. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 3% for 7302.30.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11549), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对
章注释
Notes
1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.
2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.
(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022