章 73 · Articles of iron or steel

7306.90.19

Other

  1. 7306 Other tubes, pipes and hollow profiles (for example, open seam or welded, riveted or similarly closed), of iron or steel
  2. 7306.90 - Other:
  3. - - Copper brazed pipes and tubes:
  4. - - - Other

Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng khác, bằng sắt hoặc thép (ví dụ, nối hở hoặc hàn, tán đinh hoặc ghép bằng cách tương tự) / - Loại khác: / - - Ống và ống dẫn hàn đồng (cooper brazed): / - - - Loại khác

单位: kg 级别: 8 位税号 来源: BT2026 行 11674 源数据

2026 年适用税费

来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税 15% 15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国) 10% 26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税 10 / 8 (多个税率) 174/2025/NĐ-CP - PL1 · 30/06/20025 (源文件中的日期无效,保持原样)
特别消费税 无数据
环境保护税 无数据
出口税 无数据

增值税减免说明: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). (Tham chiếu mã HS 4 số)

特别优惠(FTA)税率——2026

FTA税率数据依据原产地证明法律依据状态
AANZFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 从价税
ACFTA 0% (除外 ID, MY, TH) 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 从价税
AJCEP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 从价税
AKFTA 0% (除外 ID, MM, MY) 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 从价税
ATIGA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
D 126/2022/NĐ-CP 从价税
CPTPP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 从价税
EVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 从价税
UKVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 从价税
VJEPA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 从价税
VKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 从价税
VN-EAEU 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 从价税
VN-LAO 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则 S 206/2025/NĐ-CP 从价税
AHKFTA 2% BT2026 综合税则
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 从价税
VCFTA 3% BT2026 综合税则
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 B)
AU
5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 C)
CN
5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 E)
KR
5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 F)
NZ
5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 D)
JP
5.5% BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
VIFTA 5.7% BT2026 综合税则
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 从价税
VN-CAM 无数据 无数据 S 56/2026/NĐ-CP 无数据
VNCU 无数据 无数据 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 无数据
AIFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)

公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。

运行智能关税咨询 比较 FTA 计算税费

税率历史/按年降税

来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
FTA期间
ACFTA
AC · 行 11013
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
被排除的国家: ID, MY, TH
ATIGA
AT · 行 10956
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
产品特定原产地规则: Bằng thép: RVC40; hoặc CC ngoại trừ từ nhóm 7208,7209 và 7211; Bằng thép không gỉ: RVC40 hoặc CC
AJCEP
AJ · 行 11008
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
VJEPA
VJ · 行 11009
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
AKFTA
AK · 行 11010
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
被排除的国家: ID, MM, MY 含排除项的税率: 0(-ID, MM, MY)
AANZFTA
AANZ · 行 10962
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0
AIFTA
AI · 行 10968
30/12/2022* 不享受优惠 31/12/2022 - 30/12/2023* 不享受优惠 31/12/2023 - 30/12/2024* 不享受优惠 31/12/2024 - 31/12/2025* 不享受优惠 01/01/2026 - 31/12/2026* 不享受优惠 01/01/2027 - 31/12/2027* 不享受优惠
VKFTA
VK · 行 10997
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VCFTA
VC · 行 11046
20227% 20236% 20245% 20254% 20263% 20272%
VN-EAEU
EAV · 行 11031
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
AHKFTA
AKH · 行 11031
20226% 20234% 20244% 20252% 20262% 20270%
EVFTA
EV-NK · 行 11048
20225% 20233.3% 20241.6% 20250% 20260% 20270%
UKVFTA
UKV · 行 11047
20225% 20233.3% 20241.6% 20250% 20260% 20270%
CPTPP
CPTPP · 行 10994
(I) → 2021*0% (II) → 2022*0% (III) → 2023*0% (IV) → 2024*0% (V) → 2025*0% (VI) → 2026*0% (VII) → 2027*0%
RCEP A
RCEPT-A · 行 11031
20229% 20238% 20247% 20256% 20265% 20274%
RCEP B
B · 行 11031
20229% 20238% 20247% 20256% 20265% 20274%
RCEP C
C · 行 11031
20229% 20238% 20247% 20256% 20265% 20274%
RCEP D
D · 行 11030
20229.1% 20238.2% 20247.3% 20256.4% 20265.5% 20274.5%
RCEP E
E · 行 11034
20229% 20238% 20247% 20256% 20265% 20274%
RCEP F
F · 行 11031
20229% 20238% 20247% 20256% 20265% 20274%
VIFTA
VI · 行 10215
20248.6% 20257.1% 20265.7% 20274.3%
辅助列 J: 8

* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。

咨询与警告

一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
说明
Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
法律依据
12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
建议措施
Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
说明
Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
法律依据
42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
建议措施
Read the referenced instruments.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
说明
Subheading 7306.90 has 8 lines; 7306.90.19 is distinguished from its siblings by: Other.
相关数据
7306.90.11 With an external diagonal cross-section less than 12.5 mm; 7306.90.91 High pressure pipes with a yield strength not less than 42,000 psi, with an internal diameter of less than 12.5 mm; 7306.90.94 Other high pressure pipes, with an external diameter of less than 12.5 mm; 7306.90.95 Other high pressure pipes, with an external diameter of 12.5 mm or more; 7306.90.96 Other, with an external diagonal cross-section less than 12.5 mm; 7306.90.97 Other, with an internal diameter more than 12.5 mm, an external diameter less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon
法律依据
31/2022/TT-BTC
建议措施
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
核实状态
未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
说明
The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng Thép > Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...). (Tham chiếu mã HS 4 số)
法律依据
174/2025/NĐ-CP - PL1
建议措施
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
核实状态
未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
说明
The source file records no trade remedy for 7306.90.19. This does NOT mean there is no risk.
建议措施
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
核实状态
未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
说明
The MFN rate 10% for 7306.90.19 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11674), basis 26/2023/NĐ-CP.
法律依据
26/2023/NĐ-CP
建议措施
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
核实状态
已与源税则文件核对

章注释

Notes

1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.

2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.

(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022