章 73 · Articles of iron or steel
7315.89
Other:
Xích và các bộ phận của xích, bằng sắt hoặc thép / - Xích khác: / - - Loại khác:
7315.89 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7315.89.10 | Chain and parts thereof, of iron or steel / - Other chain: / - - Other: / - - - Bicycle or motorcycle chain | kg/unit | 45% | 30% | 8 / 10 (多个税率) |
| 7315.89.90 | Chain and parts thereof, of iron or steel / - Other chain: / - - Other: / - - - Other | kg/unit | 4.5% | 3% | 8 / 10 (多个税率) |