章 78 · Lead and articles thereof

7804.19.00

Other

  1. 7804 Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes
  2. - Plates, sheets, strip and foil:
  3. - - Other

Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì / - Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: / - - Loại khác

单位: kg 级别: 8 位税号 来源: BT2026 行 12321 源数据

2026 年适用税费

来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税 5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国) 0% 26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税 10 / 8 (多个税率) 174/2025/NĐ-CP - PL1 · 30/06/20025 (源文件中的日期无效,保持原样)
特别消费税 无数据
环境保护税 无数据
出口税 5% 26/2023/NĐ-CP · 2023-05-31

增值税减免说明: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Chì, kẽm, thiếc > Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm. Thanh, que, dây chì; ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng chì; ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng kẽm; Bột và vảy thiếc; Lát, tấm, dải, lá bằng thiếc; Ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng thiếc (Tham chiếu mã HS 2 số)

特别优惠(FTA)税率——2026

FTA税率数据依据原产地证明法律依据状态
AANZFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 从价税
ACFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 从价税
AHKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 从价税
AIFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 从价税
AJCEP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 从价税
AKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 从价税
ATIGA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
D 126/2022/NĐ-CP 从价税
CPTPP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 从价税
EVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 B)
AU
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 C)
CN
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 D)
JP
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 E)
KR
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 F)
NZ
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
UKVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 从价税
VCFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 从价税
VJEPA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 从价税
VKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 从价税
VN-LAO 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则 S 206/2025/NĐ-CP 从价税
VIFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 从价税
VN-CAM 无数据 无数据 S 56/2026/NĐ-CP 无数据
VNCU 无数据 无数据 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 无数据
VN-EAEU * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)

公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。

运行智能关税咨询 比较 FTA 计算税费

税率历史/按年降税

来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
FTA期间
ACFTA
AC · 行 11667
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
ATIGA
AT · 行 11610
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
AJCEP
AJ · 行 11662
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
VJEPA
VJ · 行 11663
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
AKFTA
AK · 行 11666
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
含排除项的税率: 0
AANZFTA
AANZ · 行 11616
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0
AIFTA
AI · 行 11622
30/12/20220% 31/12/2022 - 30/12/20230% 31/12/2023 - 30/12/20240% 31/12/2024 - 31/12/20250% 01/01/2026 - 31/12/20260% 01/01/2027 - 31/12/20270%
VKFTA
VK · 行 11655
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VCFTA
VC · 行 11700
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VN-EAEU
EAV · 行 11685
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
AHKFTA
AKH · 行 11685
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
EVFTA
EV-NK · 行 11702
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
UKVFTA
UKV · 行 11701
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
CPTPP
CPTPP · 行 11648
(I) → 2021*0% (II) → 2022*0% (III) → 2023*0% (IV) → 2024*0% (V) → 2025*0% (VI) → 2026*0% (VII) → 2027*0%
RCEP A
RCEPT-A · 行 11685
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP B
B · 行 11685
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP C
C · 行 11685
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP D
D · 行 11684
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP E
E · 行 11688
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP F
F · 行 11685
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VIFTA
VI · 行 10813
20240% 20250% 20260% 20270%
辅助列 J: 8

* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。

出口关税

描述税率行
- - Loại khác5% XK!2176
  • EVFTA 出口税率: 0%
  • UKVFTA 出口税率: 0%

咨询与警告

一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
说明
Item policy (source, Vietnamese): TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)
法律依据
181/2025/NĐ-CP
建议措施
Read the referenced instruments.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
说明
Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
法律依据
42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
建议措施
Read the referenced instruments.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
说明
The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Chì, kẽm, thiếc > Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm. Thanh, que, dây chì; ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng chì; ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng kẽm; Bột và vảy thiếc; Lát, tấm, dải, lá bằng thiếc; Ống, ống dẫn, ống nối và các phụ kiện của ống bằng thiếc (Tham chiếu mã HS 2 số)
法律依据
174/2025/NĐ-CP - PL1
建议措施
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
核实状态
未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
说明
The source file records no trade remedy for 7804.19.00. This does NOT mean there is no risk.
建议措施
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
核实状态
未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
说明
The MFN rate 0% for 7804.19.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N12321), basis 26/2023/NĐ-CP.
法律依据
26/2023/NĐ-CP
建议措施
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
核实状态
已与源税则文件核对

章注释

Subheading Note

1. In this Chapter the expression “refined lead” means:

Metal containing by weight at least 99.9% of lead, provided that the content by weight of any other element does not exceed the limit specified in the following table:

XEM BẢNG 7 - BẢNG CÁC NGUYÊN TỐ KHÁC