章 80 · Tin and articles thereof
8007.00.40
Tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves)
- 8007 Other articles of tin
- - Tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves)
Các sản phẩm khác bằng thiếc / - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông)
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)增值税减免说明: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Chì, kẽm, thiếc > Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm. (Tham chiếu mã HS 2 số)
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ACFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
E | 118/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AHKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
AHK | 123/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AIFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/01/2026 - 31/12/2026 |
AI | 122/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AJCEP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
AJ | 120/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| AKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AK | 119/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| ATIGA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
D | 126/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| CPTPP | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 (VI) |
CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| EVFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 B) AU |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 C) CN |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 D) JP |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 E) KR |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| RCEP (附件 F) NZ |
0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| UKVFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VCFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VC | 112/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VJEPA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VKFTA | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
VK | 125/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-EAEU | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 2026 |
EAV | 113/2022/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-LAO | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 | S | 206/2025/NĐ-CP | 从价税 |
| VIFTA | 2.9% | BT2026 综合税则 2026 |
Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
税率历史/按年降税
来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
| FTA | 期间 |
|---|---|
| ACFTA AC · 行 11722 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
|
| ATIGA AT · 行 11665 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| AJCEP AJ · 行 11717 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| VJEPA VJ · 行 11718 |
30/12/2022 - 31/3/20230%
01/4/2023 - 31/3/20240%
01/4/2024 - 31/3/20250%
01/4/2025 - 31/3/20260%
01/4/2026 - 31/3/20270%
01/4/2027 - 31/3/20280%
|
| AKFTA AK · 行 11721 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
含排除项的税率: 0 |
| AANZFTA AANZ · 行 11671 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0 |
| AIFTA AI · 行 11677 |
30/12/20220%
31/12/2022 - 30/12/20230%
31/12/2023 - 30/12/20240%
31/12/2024 - 31/12/20250%
01/01/2026 - 31/12/20260%
01/01/2027 - 31/12/20270%
|
| VKFTA VK · 行 11710 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VCFTA VC · 行 11755 |
20225%
20235%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VN-EAEU EAV · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| AHKFTA AKH · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| EVFTA EV-NK · 行 11757 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| UKVFTA UKV · 行 11756 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| CPTPP CPTPP · 行 11703 |
(I) → 2021*0%
(II) → 2022*0%
(III) → 2023*0%
(IV) → 2024*0%
(V) → 2025*0%
(VI) → 2026*0%
(VII) → 2027*0%
|
| RCEP A RCEPT-A · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP B B · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP C C · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP D D · 行 11739 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP E E · 行 11743 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| RCEP F F · 行 11740 |
20220%
20230%
20240%
20250%
20260%
20270%
|
| VIFTA VI · 行 10859 |
20244.3%
20253.6%
20262.9%
20272.1%
辅助列 J: 8 |
* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。
出口关税
| 描述 | 税率 | 行 |
|---|---|---|
| - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) | 0% | XK!2222 |
| - Loại khác: | 无数据 | XK!2223 |
- EVFTA 出口税率: 0%
- UKVFTA 出口税率: 0%
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
- 法律依据
- 42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 8007.00 has 7 lines; 8007.00.40 is distinguished from its siblings by: Tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
- 相关数据
- 8007.00.20 Plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.2 mm; 8007.00.30 Foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials), of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm; powders and flakes; 8007.00.91 Cigarette cases or boxes; ashtrays; 8007.00.92 Other household articles; 8007.00.93 Collapsible tubes; 8007.00.99 Other
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
- 说明
- The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL1: Chì, kẽm, thiếc > Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm. (Tham chiếu mã HS 2 số)
- 法律依据
- 174/2025/NĐ-CP - PL1
- 建议措施
- Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 8007.00.40. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 5% for 8007.00.40 was checked against BT2026 (cell BT2026!N12381), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对
章注释
Subheading Note
1. In this Chapter the following expressions have the meanings hereby assigned to them:
(a) Tin, not alloyed
Metal containing by weight at least 99% of tin, provided that the content by weight of any bismuth or copper is less than the limit specified in the following table:
XEM BẢNG 8
(b) Tin alloys
Metallic substances in which tin predominates by weight over each of the other elements, provided that:
(i) the total content by weight of such other elements exceeds 1%; or
(ii) the content by weight of either bismuth or copper is equal to or greater than the limit specified in the foregoing table.