章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8428.33
Other, belt type:
Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) / - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: / - - Loại khác, dạng băng tải:
8428.33 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8428.33.10 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics) / - Other continuous-action elevators and conveyors, for goods or materials: / - - Other, belt type: / - - - Of a kind used for agriculture | unit | 7.5% | 5% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8428.33.90 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics) / - Other continuous-action elevators and conveyors, for goods or materials: / - - Other, belt type: / - - - Other | unit | 7.5% | 5% | 8 / 10 (多个税率) |