章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8433.19
Other:
Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37 / - Máy cắt cỏ dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân chơi thể thao: / - - Loại khác:
8433.19 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8433.19.10 | Harvesting or threshing machinery, including straw or fodder balers; grass or hay mowers; machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricultural produce, other than machinery of heading 84.37 / - Mowers for lawns, parks or sports-grounds: / - - Other: / - - - Not powered | unit | 7.5% | 5% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8433.19.90 | Harvesting or threshing machinery, including straw or fodder balers; grass or hay mowers; machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricultural produce, other than machinery of heading 84.37 / - Mowers for lawns, parks or sports-grounds: / - - Other: / - - - Other | unit | 7.5% | 5% | 8 / 10 (多个税率) |