章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8457.10
Machining centres:
Trung tâm gia công, máy kết cấu nguyên khối (một vị trí gia công) và máy gia công chuyển dịch đa vị trí để gia công kim loại / - Trung tâm gia công:
8457.10 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8457.10.10 | Machining centres, unit construction machines (single station) and multi-station transfer machines, for working metal / - Machining centres: / - - Of spindle power not exceeding 4 kW | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8457.10.90 | Machining centres, unit construction machines (single station) and multi-station transfer machines, for working metal / - Machining centres: / - - Other | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |