章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8467.91
Of chain saws:
Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện / - Bộ phận: / - - Của cưa xích:
8467.91 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8467.91.10 | Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor / - Parts: / - - Of chain saws: / - - - Of electro-mechanical type | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8467.91.90 | Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor / - Parts: / - - Of chain saws: / - - - Other | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |