章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
8476.89
Other:
Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền / - Máy khác: / - - Loại khác:
8476.89 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8476.89.10 | Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines / - Other machines: / - - Other: / - - - Money-changing machines | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8476.89.90 | Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines / - Other machines: / - - Other: / - - - Other | unit/set | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |