章 87 · Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof
8703.33.21
Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
- 8703 Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing cars
- - Other vehicles, with only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
- 8703.33 - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc:
- - - - Completely Knocked Down:
- - - - - Sedan:
- - - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua / - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): / - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc: / - - - Dạng CKD (SEN): / - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1): / - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)增值税减免说明: Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| VN-LAO | 0% 公布的最低税率 | BT2026 综合税则 | S | 206/2025/NĐ-CP | 从价税 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AANZFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| ACFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
E | 118/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| AHKFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
AHK | 123/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| AIFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 01/01/2026 - 31/12/2026 |
AI | 122/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| AJCEP | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
AJ | 120/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| AKFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn) |
AK | 119/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| ATIGA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
D | 126/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| CPTPP | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 (VI) |
CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| EVFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 B) AU |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 C) CN |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 D) JP |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 E) KR |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| RCEP (附件 F) NZ |
* 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| UKVFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| VCFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
VC | 112/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| VJEPA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 01/4/2026 - 31/3/2027 |
JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| VKFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
VK | 125/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| VN-EAEU | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
EAV | 113/2022/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
| VIFTA | * 不享受优惠 | BT2026 综合税则 2026 |
Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 不享受优惠(*) |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
税率历史/按年降税
来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
| FTA | 期间 |
|---|---|
| ACFTA AC · 行 15947 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
|
| ATIGA AT · 行 15876 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
产品特定原产地规则: RVC40 |
| AJCEP AJ · 行 15932 |
30/12/2022 - 31/3/2023* 不享受优惠
01/4/2023 - 31/3/2024* 不享受优惠
01/4/2024 - 31/3/2025* 不享受优惠
01/4/2025 - 31/3/2026* 不享受优惠
01/4/2026 - 31/3/2027* 不享受优惠
01/4/2027 - 31/3/2028* 不享受优惠
|
| VJEPA VJ · 行 15933 |
30/12/2022 - 31/3/2023* 不享受优惠
01/4/2023 - 31/3/2024* 不享受优惠
01/4/2024 - 31/3/2025* 不享受优惠
01/4/2025 - 31/3/2026* 不享受优惠
01/4/2026 - 31/3/2027* 不享受优惠
01/4/2027 - 31/3/2028* 不享受优惠
|
| AKFTA AK · 行 15934 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
含排除项的税率: * |
| AANZFTA AANZ · 行 15893 |
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
税率列 F(隐藏): * |
| AIFTA AI · 行 15890 |
30/12/2022* 不享受优惠
31/12/2022 - 30/12/2023* 不享受优惠
31/12/2023 - 30/12/2024* 不享受优惠
31/12/2024 - 31/12/2025* 不享受优惠
01/01/2026 - 31/12/2026* 不享受优惠
01/01/2027 - 31/12/2027* 不享受优惠
|
| VKFTA VK · 行 15930 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| VCFTA VC · 行 15992 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| VN-EAEU EAV · 行 15966 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| AHKFTA AKH · 行 15969 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| EVFTA EV-NK · 行 15975 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| UKVFTA UKV · 行 15974 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| CPTPP CPTPP · 行 15967 |
(I) → 2021** 不享受优惠
(II) → 2022** 不享受优惠
(III) → 2023** 不享受优惠
(IV) → 2024** 不享受优惠
(V) → 2025** 不享受优惠
(VI) → 2026** 不享受优惠
(VII) → 2027** 不享受优惠
备注: * |
| RCEP A RCEPT-A · 行 15957 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| RCEP B B · 行 15957 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| RCEP C C · 行 15957 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| RCEP D D · 行 15956 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| RCEP E E · 行 15960 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| RCEP F F · 行 15957 |
2022* 不享受优惠
2023* 不享受优惠
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
|
| VIFTA VI · 行 14907 |
2024* 不享受优惠
2025* 不享受优惠
2026* 不享受优惠
2027* 不享受优惠
辅助列 J: 8 |
* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
- 法律依据
- 12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
- 建议措施
- Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg)
- 法律依据
- 23/2019/QĐ-TTg
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
- 说明
- Item policy (source, Vietnamese): HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1)
- 法律依据
- 12/2022/TT-BGTVT
- 建议措施
- Read the referenced instruments.
- 核实状态
- 源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 8703.33 has 21 lines; 8703.33.21 is distinguished from its siblings by: Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc.
- 相关数据
- 8703.33.11 Ambulances; 8703.33.12 Hearses; 8703.33.13 Prison vans; 8703.33.14 Motor-homes; 8703.33.22 Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc; 8703.33.31 Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
- 说明
- The VAT column shows "10/8". Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
- 法律依据
- 174/2025/NĐ-CP - PL2
- 建议措施
- Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-002 Subject to excise tax
- 说明
- The excise column shows "ĐB".
- 法律依据
- 66/2025/QH15
- 建议措施
- Determine the excise rate from the 2026 excise schedule (Law 66/2025/QH15).
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 8703.33.21. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 for 8703.33.21 was checked against BT2026 (cell BT2026!N16638), basis 73/2025/NĐ-CP.
- 法律依据
- 73/2025/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对
章注释
Notes
1. This Chapter does not cover railway or tramway rolling-stock designed solely for running on rails.
2. For the purposes of this Chapter, “tractors” means vehicles constructed essentially for hauling or pushing another vehicle, appliance or load, whether or not they contain subsidiary provision for the transport, in connection with the main use of the tractor, of tools, seeds, fertilisers or other goods.
Machines and working tools designed for fitting to tractors of heading 87.01 as interchangeable equipment remain classified in their respective headings even if presented with the tractor, and whether or not mounted on it.
3. Motor chassis fitted with cabs fall in headings 87.02 to 87.04, and not in heading 87.06.
4. Heading 87.12 includes all children's bicycles. Other children's cycles fall in heading 95.03.
Subheading Note
1. Subheading 8708.22 covers:
(a) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, framed; and
(b) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, whether or not framed, incorporating heating devices or other electrical or electronic devices,
when suitable for use solely or principally with the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.
(1): Tham khảo TCVN 6211: 2003, TCVN 7271:2003, TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007, 7271:2003/SĐ 2:2010, TCVN 6903:2020
(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022
(*): Xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt được thiết kế chủ yếu để kéo hoặc đẩy các xe khác, ví dụ như các xe moóc nhỏ. Chúng không tự vận chuyển hàng và thường nhẹ hơn và có công suất nhỏ hơn các xe kéo thuộc nhóm 87.01. Xe kéo loại này cũng có thể được sử dụng ở cầu cảng, nhà kho…