章 87 · Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof

8704.10.14

g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t

  1. 8704 Motor vehicles for the transport of goods
  2. 8704.10 - Dumpers designed for off-highway use:
  3. - - Completely Knocked Down:
  4. - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t

Xe có động cơ dùng để chở hàng / - Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ: / - - Dạng CKD (SEN): / - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn

单位: unit 级别: 8 位税号 来源: BT2026 行 17042 源数据

2026 年适用税费

来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税 最惠国税率的 150% 15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税 8 / 10 (多个税率) 181/2025/NĐ-CP · 2025-07-01
特别消费税 无数据
环境保护税 无数据
出口税 无数据

特别优惠(FTA)税率——2026

FTA税率数据依据原产地证明法律依据状态
VN-LAO 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则 S 206/2025/NĐ-CP 从价税
VN-CAM 无数据 无数据 S 56/2026/NĐ-CP 无数据
VNCU 无数据 无数据 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 无数据
AANZFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
ACFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
AHKFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
AIFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
AJCEP * 不享受优惠 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
AKFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
ATIGA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
D 126/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
CPTPP * 不享受优惠 BT2026 综合税则
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
EVFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 B)
AU
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 C)
CN
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 D)
JP
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 E)
KR
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
RCEP (附件 F)
NZ
* 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
UKVFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
VCFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
VJEPA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
VKFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
VN-EAEU * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 不享受优惠(*)
VIFTA * 不享受优惠 BT2026 综合税则
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 不享受优惠(*)

公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。

运行智能关税咨询 比较 FTA 计算税费

税率历史/按年降税

来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
FTA期间
ACFTA
AC · 行 16352
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
ATIGA
AT · 行 16281
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
产品特定原产地规则: RVC40
AJCEP
AJ · 行 16337
30/12/2022 - 31/3/2023* 不享受优惠 01/4/2023 - 31/3/2024* 不享受优惠 01/4/2024 - 31/3/2025* 不享受优惠 01/4/2025 - 31/3/2026* 不享受优惠 01/4/2026 - 31/3/2027* 不享受优惠 01/4/2027 - 31/3/2028* 不享受优惠
VJEPA
VJ · 行 16338
30/12/2022 - 31/3/2023* 不享受优惠 01/4/2023 - 31/3/2024* 不享受优惠 01/4/2024 - 31/3/2025* 不享受优惠 01/4/2025 - 31/3/2026* 不享受优惠 01/4/2026 - 31/3/2027* 不享受优惠 01/4/2027 - 31/3/2028* 不享受优惠
AKFTA
AK · 行 16339
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
含排除项的税率: *
AANZFTA
AANZ · 行 16298
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)* 不享受优惠
税率列 F(隐藏): *
AIFTA
AI · 行 16295
30/12/2022* 不享受优惠 31/12/2022 - 30/12/2023* 不享受优惠 31/12/2023 - 30/12/2024* 不享受优惠 31/12/2024 - 31/12/2025* 不享受优惠 01/01/2026 - 31/12/2026* 不享受优惠 01/01/2027 - 31/12/2027* 不享受优惠
VKFTA
VK · 行 16335
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
VCFTA
VC · 行 16397
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
VN-EAEU
EAV · 行 16371
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
AHKFTA
AKH · 行 16374
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
EVFTA
EV-NK · 行 16392
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
UKVFTA
UKV · 行 16391
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
CPTPP
CPTPP · 行 16376
(I) → 2021** 不享受优惠 (II) → 2022** 不享受优惠 (III) → 2023** 不享受优惠 (IV) → 2024** 不享受优惠 (V) → 2025** 不享受优惠 (VI) → 2026** 不享受优惠 (VII) → 2027** 不享受优惠
备注: * 再制造货物: HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô”
RCEP A
RCEPT-A · 行 16362
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
RCEP B
B · 行 16362
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
RCEP C
C · 行 16362
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
RCEP D
D · 行 16361
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
RCEP E
E · 行 16365
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
RCEP F
F · 行 16362
2022* 不享受优惠 2023* 不享受优惠 2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
VIFTA
VI · 行 15311
2024* 不享受优惠 2025* 不享受优惠 2026* 不享受优惠 2027* 不享受优惠
辅助列 J: 8

* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。

咨询与警告

一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。

YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-001 Specialised inspection
说明
Item policy (source, Vietnamese): Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
法律依据
12/2022/TT-BGTVT, 62/2024/TT-BGTVT
建议措施
Prepare inspection/certification filings under the cited instruments before clearance.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED DOC-004 Other item policy
说明
Item policy (source, Vietnamese): HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1)
法律依据
12/2022/TT-BGTVT
建议措施
Read the referenced instruments.
核实状态
源文件中引用的文件;有效性未核实
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
说明
Subheading 8704.10 has 13 lines; 8704.10.14 is distinguished from its siblings by: g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t.
相关数据
8704.10.13 g.v.w. not exceeding 5 t; 8704.10.15 g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t; 8704.10.16 g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 24 t; 8704.10.17 g.v.w. exceeding 24 t but not exceeding 45 t; 8704.10.18 g.v.w. exceeding 45 t; 8704.10.31 g.v.w. not exceeding 5 t
法律依据
31/2022/TT-BTC
建议措施
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
核实状态
未核实 – 需要检查
YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
说明
The VAT column shows "8/10".
法律依据
181/2025/NĐ-CP
建议措施
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
核实状态
未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
说明
The source file records no trade remedy for 8704.10.14. This does NOT mean there is no risk.
建议措施
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
核实状态
未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
说明
The MFN rate Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 for 8704.10.14 was checked against BT2026 (cell BT2026!N17042), basis 26/2023/NĐ-CP.
法律依据
26/2023/NĐ-CP
建议措施
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
核实状态
已与源税则文件核对

章注释

Notes

1. This Chapter does not cover railway or tramway rolling-stock designed solely for running on rails.

2. For the purposes of this Chapter, “tractors” means vehicles constructed essentially for hauling or pushing another vehicle, appliance or load, whether or not they contain subsidiary provision for the transport, in connection with the main use of the tractor, of tools, seeds, fertilisers or other goods.

Machines and working tools designed for fitting to tractors of heading 87.01 as interchangeable equipment remain classified in their respective headings even if presented with the tractor, and whether or not mounted on it.

3. Motor chassis fitted with cabs fall in headings 87.02 to 87.04, and not in heading 87.06.

4. Heading 87.12 includes all children's bicycles. Other children's cycles fall in heading 95.03.

Subheading Note

1. Subheading 8708.22 covers:

(a) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, framed; and

(b) front windscreens (windshields), rear windows and other windows, whether or not framed, incorporating heating devices or other electrical or electronic devices,

when suitable for use solely or principally with the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.

(1): Tham khảo TCVN 6211: 2003, TCVN 7271:2003, TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007, 7271:2003/SĐ 2:2010, TCVN 6903:2020

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022

(*): Xe kéo loại sử dụng trong sân ga, ke ga đường sắt được thiết kế chủ yếu để kéo hoặc đẩy các xe khác, ví dụ như các xe moóc nhỏ. Chúng không tự vận chuyển hàng và thường nhẹ hơn và có công suất nhỏ hơn các xe kéo thuộc nhóm 87.01. Xe kéo loại này cũng có thể được sử dụng ở cầu cảng, nhà kho…