章 88 · Aircraft, spacecraft, and parts thereof
8805.29
Other:
Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự; thiết bị huấn luyện bay mặt đất; các bộ phận của các thiết bị trên / - Thiết bị huấn luyện bay mặt đất và các bộ phận của chúng: / - - Loại khác:
8805.29 下有 2 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8805.29.10 | Aircraft launching gear; deck-arrestor or similar gear; ground flying trainers; parts of the foregoing articles / - Ground flying trainers and parts thereof: / - - Other: / - - - Ground flying trainers | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |
| 8805.29.90 | Aircraft launching gear; deck-arrestor or similar gear; ground flying trainers; parts of the foregoing articles / - Ground flying trainers and parts thereof: / - - Other: / - - - Other | unit | 5% | 0% | 8 / 10 (多个税率) |