章 98 ·

9805

级别: 品目 来源: BT2026 行 源数据

9805 下有 9 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据
9805.00.00Quả và hạt có dầu để làm giống. 5% 0% 无数据