章 98 ·
9812
Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW.
Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW.
9812 下有 5 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9812.00.10 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW. / - Đã lắp ráp hoàn chỉnh | 7.5% | 5% | 无数据 | |
| 9812.00.10 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW. / - Đã lắp ráp hoàn chỉnh | 7.5% | 5% | 无数据 | |
| 9812.00.10 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW. / - Đã lắp ráp hoàn chỉnh | 7.5% | 5% | 无数据 | |
| 9812.00.10 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW. / - Đã lắp ráp hoàn chỉnh | 7.5% | 5% | 无数据 | |
| 9812.00.90 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 có công suất trên 60kW. / - Loại khác, dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 | 7.5% | 5% | 无数据 |