章 98 ·

9818.24

Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát:

Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát:

级别: 子目 来源: BT2026 行 19174 源数据

9818.24 下有 4 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9818.24.10Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát: / - - - Hoạt động bằng điện 5% 0% 无数据
9818.24.10Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát: / - - - Hoạt động bằng điện 5% 0% 无数据
9818.24.90Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát: / - - - Không hoạt động bằng điện 5% 0% 无数据
9818.24.90Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Bộ phận trao đổi nhiệt, trừ tháp làm mát: / - - - Không hoạt động bằng điện 5% 0% 无数据