章 98 ·
9830
9830 下有 1 个税号
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9830.00.00 | Dây đồng có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6 mm nhưng không quá 8mm. | 5% | 0% | 无数据 |
章 98 ·
税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。
| HS 编码 | 描述 | 单位 | 普通进口税 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 9830.00.00 | Dây đồng có kích thước mặt cắt ngang tối đa trên 6 mm nhưng không quá 8mm. | 5% | 0% | 无数据 |