章 98 ·

9844.10

Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09):

Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09):

级别: 子目 来源: BT2026 行 19419 源数据

9844.10 下有 5 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9844.10.90Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): / - - Loại khác: / - - - Loại khác 5% 0% 无数据
9844.10.90Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): / - - Loại khác: / - - - Loại khác 5% 0% 无数据
9844.10.90Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): / - - Loại khác: / - - - Loại khác 5% 0% 无数据
9844.10.90Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): / - - Loại khác: / - - - Loại khác 5% 0% 无数据
9844.10.90Bộ linh kiện rời động bộ và không đồng bộ của ô tô đầu kéo và của rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc để sản xuất, lắp ráp ô tô đầu kéo và rơ-moóc, sơ mi rơ-moóc. / - Của máy kéo (trừ máy kéo thuộc nhóm 87.09): / - - Loại khác: / - - - Loại khác 5% 0% 无数据