章 98 ·
9849.29.69
Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.29 - Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên:
- - - Máy phát điện khác:
- - - - Máy phát điện xoay chiều đã lắp ráp dùng cho động cơ của xe thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05:
- - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên: / - - Máy phát điện khác: / - - - Máy phát điện xoay chiều đã lắp ráp dùng cho động cơ của xe thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: / - - - - Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税
0%
15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税
无数据
特别消费税
无数据
环境保护税
无数据
出口税
无数据
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 无数据 | 无数据 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ACFTA | 无数据 | 无数据 | E | 118/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AHKFTA | 无数据 | 无数据 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AIFTA | 无数据 | 无数据 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AJCEP | 无数据 | 无数据 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AKFTA | 无数据 | 无数据 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ATIGA | 无数据 | 无数据 | D | 126/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| CPTPP | 无数据 | 无数据 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| EVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 B) AU |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 C) CN |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 D) JP |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 E) KR |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 F) NZ |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| UKVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VCFTA | 无数据 | 无数据 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VJEPA | 无数据 | 无数据 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VKFTA | 无数据 | 无数据 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-EAEU | 无数据 | 无数据 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-LAO | 无数据 | 无数据 | S | 206/2025/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VIFTA | 无数据 | 无数据 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 9849.29 has 16 lines; 9849.29.69 is distinguished from its siblings by: Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05.
- 相关数据
- 9849.29.10 Sử dụng cho động cơ ô tô; 9849.29.21 Loại chưa được lắp ráp; 9849.29.29 Loại khác; 9849.29.31 Loại chưa được lắp ráp; 9849.29.39 Loại khác; 9849.29.41 Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 9849.29.69. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 0% for 9849.29.69 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19655), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对