章 98 ·

9849.34.42

Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05

  1. 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
  2. 9849.34 - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05:
  3. - - Hộp số và bộ phận của chúng:
  4. - - - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:
  5. - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05

Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: / - - Hộp số và bộ phận của chúng: / - - - Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05

级别: 8 位税号 来源: BT2026 行 19743 源数据

2026 年适用税费

来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税 0% 15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国) 0% 26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税 无数据
特别消费税 无数据
环境保护税 无数据
出口税 无数据

特别优惠(FTA)税率——2026

FTA税率数据依据原产地证明法律依据状态
AANZFTA 无数据 无数据 AANZ 121/2022/NĐ-CP 无数据
ACFTA 无数据 无数据 E 118/2022/NĐ-CP 无数据
AHKFTA 无数据 无数据 AHK 123/2022/NĐ-CP 无数据
AIFTA 无数据 无数据 AI 122/2022/NĐ-CP 无数据
AJCEP 无数据 无数据 AJ 120/2022/NĐ-CP 无数据
AKFTA 无数据 无数据 AK 119/2022/NĐ-CP 无数据
ATIGA 无数据 无数据 D 126/2022/NĐ-CP 无数据
CPTPP 无数据 无数据 CPTPP 115/2022/NĐ-CP 无数据
EVFTA 无数据 无数据 EUR.1 116/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 B)
AU
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 C)
CN
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 D)
JP
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 E)
KR
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
RCEP (附件 F)
NZ
无数据 无数据 RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 无数据
UKVFTA 无数据 无数据 EUR.1 117/2022/NĐ-CP 无数据
VCFTA 无数据 无数据 VC 112/2022/NĐ-CP 无数据
VJEPA 无数据 无数据 JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 无数据
VKFTA 无数据 无数据 VK 125/2022/NĐ-CP 无数据
VN-CAM 无数据 无数据 S 56/2026/NĐ-CP 无数据
VN-EAEU 无数据 无数据 EAV 113/2022/NĐ-CP 无数据
VN-LAO 无数据 无数据 S 206/2025/NĐ-CP 无数据
VNCU 无数据 无数据 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 无数据
VIFTA 无数据 无数据 Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 无数据

公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。

运行智能关税咨询 比较 FTA 计算税费

咨询与警告

一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。

YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
说明
Subheading 9849.34 has 59 lines; 9849.34.42 is distinguished from its siblings by: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05.
相关数据
9849.34.11 Loại khác; 9849.34.12 Dây đai an toàn; 9849.34.13 Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.34.14 Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.34.15 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10; 9849.34.16 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
法律依据
31/2022/TT-BTC
建议措施
Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
核实状态
未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
说明
The source file records no trade remedy for 9849.34.42. This does NOT mean there is no risk.
建议措施
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
核实状态
未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
说明
The MFN rate 0% for 9849.34.42 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19743), basis 26/2023/NĐ-CP.
法律依据
26/2023/NĐ-CP
建议措施
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
核实状态
已与源税则文件核对