章 98 ·
9849.35.86
Tấm hướng luồng khí tản nhiệt
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.34 - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05:
- - - Loại khác:
- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:
- - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: / - - Loại khác: / - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04: / - - - - Tấm hướng luồng khí tản nhiệt
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税
0%
15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税
无数据
特别消费税
无数据
环境保护税
无数据
出口税
无数据
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 无数据 | 无数据 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ACFTA | 无数据 | 无数据 | E | 118/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AHKFTA | 无数据 | 无数据 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AIFTA | 无数据 | 无数据 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AJCEP | 无数据 | 无数据 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AKFTA | 无数据 | 无数据 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ATIGA | 无数据 | 无数据 | D | 126/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| CPTPP | 无数据 | 无数据 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| EVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 B) AU |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 C) CN |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 D) JP |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 E) KR |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 F) NZ |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| UKVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VCFTA | 无数据 | 无数据 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VJEPA | 无数据 | 无数据 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VKFTA | 无数据 | 无数据 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-EAEU | 无数据 | 无数据 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-LAO | 无数据 | 无数据 | S | 206/2025/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VIFTA | 无数据 | 无数据 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 9849.35 has 35 lines; 9849.35.86 is distinguished from its siblings by: Tấm hướng luồng khí tản nhiệt.
- 相关数据
- 9849.35.10 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.35.21 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10; 9849.35.22 Loại khác; 9849.35.29 Loại khác; 9849.35.31 Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.35.32 Nút xả dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 9849.35.86. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 0% for 9849.35.86 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19839), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对