Chapter 98 ·
9849.34.79
Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.34 - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05:
- - - Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:
- - - - Bánh xe chưa được lắp lốp:
- - - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05: / - - Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng: / - - - Bánh xe chưa được lắp lốp: / - - - - Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn
Taxes applicable in 2026
Source: consolidated BT2026 tariff (updated 05/04/2026)
Ordinary import duty
0%
15/2023/QĐ-TTg · 15 Jul 2023
Preferential (MFN)
0%
26/2023/NĐ-CP · 15 Jul 2023
VAT
No data
Excise tax
No data
Environmental tax
No data
Export duty
No data
Special preferential (FTA) rates – 2026
| FTA | Rate | Data basis | Proof of origin | Legal basis | Status |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | No data | No data | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | No data |
| ACFTA | No data | No data | E | 118/2022/NĐ-CP | No data |
| AHKFTA | No data | No data | AHK | 123/2022/NĐ-CP | No data |
| AIFTA | No data | No data | AI | 122/2022/NĐ-CP | No data |
| AJCEP | No data | No data | AJ | 120/2022/NĐ-CP | No data |
| AKFTA | No data | No data | AK | 119/2022/NĐ-CP | No data |
| ATIGA | No data | No data | D | 126/2022/NĐ-CP | No data |
| CPTPP | No data | No data | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | No data |
| EVFTA | No data | No data | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex B) AU |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex C) CN |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex D) JP |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex E) KR |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| RCEP (Annex F) NZ |
No data | No data | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | No data |
| UKVFTA | No data | No data | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | No data |
| VCFTA | No data | No data | VC | 112/2022/NĐ-CP | No data |
| VJEPA | No data | No data | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | No data |
| VKFTA | No data | No data | VK | 125/2022/NĐ-CP | No data |
| VN-CAM | No data | No data | S | 56/2026/NĐ-CP | No data |
| VN-EAEU | No data | No data | EAV | 113/2022/NĐ-CP | No data |
| VN-LAO | No data | No data | S | 206/2025/NĐ-CP | No data |
| VNCU | No data | No data | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | No data |
| VIFTA | No data | No data | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | No data |
A published rate does not mean the goods qualify. Origin rules and valid proof of origin are required.
Advisory & warnings
General assessment (origin not considered). Run Smart Tariff Advisory for an origin-specific assessment.
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- Description
- Subheading 9849.34 has 59 lines; 9849.34.79 is distinguished from its siblings by: Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn.
- Related data
- 9849.34.11 Loại khác; 9849.34.12 Dây đai an toàn; 9849.34.13 Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.34.14 Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03; 9849.34.15 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10; 9849.34.16 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
- Legal reference
- 31/2022/TT-BTC
- Recommended action
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- Verification status
- Not verified – check required
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- Description
- The source file records no trade remedy for 9849.34.79. This does NOT mean there is no risk.
- Recommended action
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- Verification status
- Not verified – check required
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- Description
- The MFN rate 0% for 9849.34.79 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19781), basis 26/2023/NĐ-CP.
- Legal reference
- 26/2023/NĐ-CP
- Recommended action
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- Verification status
- Checked against the source tariff file