Capitolo 98 ·
9849.28.40
Dùng cho xe thuộc Chương 87
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.28 - Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; gối đỡ trục dùng ổ lăn và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng):
- - - Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn:
- - - - Dùng cho xe thuộc Chương 87
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; gối đỡ trục dùng ổ lăn và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng): / - - Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn: / - - - Dùng cho xe thuộc Chương 87
Imposte applicabili nel 2026
Fonte: tariffa consolidata BT2026 (aggiornata al 05/04/2026)Aliquote preferenziali speciali (ALS) – 2026
| FTA | Aliquota | Base dei dati | Prova dell'origine | Base giuridica | Stato |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | Nessun dato | Nessun dato | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| ACFTA | Nessun dato | Nessun dato | E | 118/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AHKFTA | Nessun dato | Nessun dato | AHK | 123/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AIFTA | Nessun dato | Nessun dato | AI | 122/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AJCEP | Nessun dato | Nessun dato | AJ | 120/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AKFTA | Nessun dato | Nessun dato | AK | 119/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| ATIGA | Nessun dato | Nessun dato | D | 126/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| CPTPP | Nessun dato | Nessun dato | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| EVFTA | Nessun dato | Nessun dato | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato B) AU |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato C) CN |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato D) JP |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato E) KR |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato F) NZ |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| UKVFTA | Nessun dato | Nessun dato | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VCFTA | Nessun dato | Nessun dato | VC | 112/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VJEPA | Nessun dato | Nessun dato | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VKFTA | Nessun dato | Nessun dato | VK | 125/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-CAM | Nessun dato | Nessun dato | S | 56/2026/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-EAEU | Nessun dato | Nessun dato | EAV | 113/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-LAO | Nessun dato | Nessun dato | S | 206/2025/NĐ-CP | Nessun dato |
| VNCU | Nessun dato | Nessun dato | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VIFTA | Nessun dato | Nessun dato | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | Nessun dato |
Un'aliquota pubblicata non significa che le merci siano ammissibili. Sono necessari il rispetto delle regole di origine e una prova dell'origine valida.
Esegui lo Smart Tariff Advisory Confronta gli ALS Calcola le imposte
Consulenza e avvisi
Valutazione generale (origine non considerata). Esegui lo Smart Tariff Advisory per una valutazione specifica per origine.
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- Descrizione
- Subheading 9849.28 has 10 lines; 9849.28.40 is distinguished from its siblings by: Dùng cho xe thuộc Chương 87.
- Dati correlati
- 9849.28.11 Cho xe có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc; 9849.28.12 Cho xe có dung tích xi lanh trên 2.000 cc đến 3.000 cc; 9849.28.13 Cho xe có dung tích xi lanh trên 3.000 cc; 9849.28.20 Dùng cho động cơ xe của Chương 87; 9849.28.30 Dùng cho động cơ xe của Chương 87; 9849.28.50 Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối pu li
- Riferimento normativo
- 31/2022/TT-BTC
- Azione consigliata
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- Stato della verifica
- Non verificato – controllo necessario
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- Descrizione
- The source file records no trade remedy for 9849.28.40. This does NOT mean there is no risk.
- Azione consigliata
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- Stato della verifica
- Non verificato – controllo necessario
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- Descrizione
- The MFN rate 0% for 9849.28.40 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19625), basis 26/2023/NĐ-CP.
- Riferimento normativo
- 26/2023/NĐ-CP
- Azione consigliata
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- Stato della verifica
- Verificato rispetto al file tariffario di origine