Capitolo 98 ·
9849.31.90
Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ
- 9849 Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế.
- 9849.31 - Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000 V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang:
- - - Cầu chì:
- - - - Loại khác:
- - - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ
Các mặt hàng linh kiện ô tô nhập khẩu để thực hiện Chương trình ưu đãi thuế. / - Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000 V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang: / - - Cầu chì: / - - - Loại khác: / - - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ
Imposte applicabili nel 2026
Fonte: tariffa consolidata BT2026 (aggiornata al 05/04/2026)Aliquote preferenziali speciali (ALS) – 2026
| FTA | Aliquota | Base dei dati | Prova dell'origine | Base giuridica | Stato |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | Nessun dato | Nessun dato | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| ACFTA | Nessun dato | Nessun dato | E | 118/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AHKFTA | Nessun dato | Nessun dato | AHK | 123/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AIFTA | Nessun dato | Nessun dato | AI | 122/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AJCEP | Nessun dato | Nessun dato | AJ | 120/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| AKFTA | Nessun dato | Nessun dato | AK | 119/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| ATIGA | Nessun dato | Nessun dato | D | 126/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| CPTPP | Nessun dato | Nessun dato | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| EVFTA | Nessun dato | Nessun dato | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato B) AU |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato C) CN |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato D) JP |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato E) KR |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| RCEP (Allegato F) NZ |
Nessun dato | Nessun dato | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| UKVFTA | Nessun dato | Nessun dato | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VCFTA | Nessun dato | Nessun dato | VC | 112/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VJEPA | Nessun dato | Nessun dato | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VKFTA | Nessun dato | Nessun dato | VK | 125/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-CAM | Nessun dato | Nessun dato | S | 56/2026/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-EAEU | Nessun dato | Nessun dato | EAV | 113/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VN-LAO | Nessun dato | Nessun dato | S | 206/2025/NĐ-CP | Nessun dato |
| VNCU | Nessun dato | Nessun dato | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | Nessun dato |
| VIFTA | Nessun dato | Nessun dato | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | Nessun dato |
Un'aliquota pubblicata non significa che le merci siano ammissibili. Sono necessari il rispetto delle regole di origine e una prova dell'origine valida.
Esegui lo Smart Tariff Advisory Confronta gli ALS Calcola le imposte
Consulenza e avvisi
Valutazione generale (origine non considerata). Esegui lo Smart Tariff Advisory per una valutazione specifica per origine.
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- Descrizione
- Subheading 9849.31 has 2 lines; 9849.31.90 is distinguished from its siblings by: Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ.
- Dati correlati
- 9849.31.10 Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ
- Riferimento normativo
- 31/2022/TT-BTC
- Azione consigliata
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- Stato della verifica
- Non verificato – controllo necessario
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- Descrizione
- The source file records no trade remedy for 9849.31.90. This does NOT mean there is no risk.
- Azione consigliata
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- Stato della verifica
- Non verificato – controllo necessario
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- Descrizione
- The MFN rate 0% for 9849.31.90 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19682), basis 26/2023/NĐ-CP.
- Riferimento normativo
- 26/2023/NĐ-CP
- Azione consigliata
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- Stato della verifica
- Verificato rispetto al file tariffario di origine