China

Trung Quốc · 国コード: CN · 東アジア 参照

関連する協定(2)

すべてのFTAを表示しています。HSコードごとに税率と原産地規則を比較してください。

FTA譲許表原産地証明税率政令原産地規則
ACFTA
ASEAN–China Free Trade Area
輸入譲許表 E 118/2022/NĐ-CP 12/2019/TT-BCT
RCEP
Regional Comprehensive Economic Partnership
附属書 C RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 原産地規則の通達を参照

この国からの貨物の関税を調べる

他の国と比較 →

関連する貿易救済措置 原典

  • アンチダンピング: Bàn, ghế (CN ) – 235/QĐ-BCT · HSコード 10件
  • アンチダンピング: Bột ngọt (ID, CN) – 1914/QĐ-BCT · HSコード 1件
  • アンチダンピング: Cáp thép dự ứng lực (MA, TH, CN) – 143/QĐ-BCT · HSコード 2件
  • アンチダンピング: Một số sản phẩm tháp điện gió (CN) – 3453/QĐ-BCT · HSコード 4件
  • 迂回防止: Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) – 3176/QĐ-BCT · HSコード 26件
  • アンチダンピング: Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) – 1959/QĐ-BCT · HSコード 1件
  • アンチダンピング: Một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) – 2822/QĐ-BCT · HSコード 16件
  • アンチダンピング: Một số sản phẩm ván sợi gỗ (TH, CN) – 121/QĐ-BCT 2491/QĐ-BCT · HSコード 6件
  • セーフガード: Phân bón (Nhiều nước) – 715/QĐ-BCT · HSコード 8件
  • セーフガード: Phôi thép và thép dài (Nhiều nước) – 691/QĐ-BCT · HSコード 14件
  • アンチダンピング: Plastic và SP Plastic (MA, TH, CN) – 2027/QĐ-BCT · HSコード 2件
  • アンチダンピング: Sản phẩm nhôm (CN) – 2531/QĐ-BCT · HSコード 5件
  • アンチダンピング: Sợi dài làm từ polyester (IN, ID, MA, CN) – 3546/QĐ-BCT · HSコード 6件
  • アンチダンピング: Thép cán nguội (NƯỚC CN) – 3765/QĐ-BCT · HSコード 29件
  • 迂回防止: Thép cuộn, thép dây (Nhiều nước) – 693/QĐ-BCT · HSコード 4件
  • アンチダンピング: Thép không gỉ cán nguội (TW, ID, MA, CN) – 3011/QĐ-BCT · HSコード 0件
  • アンチダンピング: Thép mạ (CN, KR) – 2310/QĐ-BCT · HSコード 38件

原典に記録された措置のみを掲載しています。税率、生産者、除外対象は各決定で確認が必要です。掲載がないことはリスクがないことを意味しません。

法的根拠

各FTAの税率政令は上記のとおりです。全リストはこちら: 法令文書 →