China
Trung Quốc · 국가 코드: CN · 동아시아 참조
관련 협정(2)
모든 FTA를 표시합니다. HS 코드별로 세율과 원산지 규정을 비교하세요.
이 국가에서 오는 물품의 관세 조회
관련 무역구제 조치 원본
- 반덤핑: Bàn, ghế (CN ) – 235/QĐ-BCT · HS 코드 10개
- 반덤핑: Bột ngọt (ID, CN) – 1914/QĐ-BCT · HS 코드 1개
- 반덤핑: Cáp thép dự ứng lực (MA, TH, CN) – 143/QĐ-BCT · HS 코드 2개
- 반덤핑: Một số sản phẩm tháp điện gió (CN) – 3453/QĐ-BCT · HS 코드 4개
- 우회 방지: Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) – 3176/QĐ-BCT · HS 코드 26개
- 반덤핑: Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) – 1959/QĐ-BCT · HS 코드 1개
- 반덤핑: Một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim được cán phẳng, được sơn (KR, CN) – 2822/QĐ-BCT · HS 코드 16개
- 반덤핑: Một số sản phẩm ván sợi gỗ (TH, CN) – 121/QĐ-BCT 2491/QĐ-BCT · HS 코드 6개
- 세이프가드: Phân bón (Nhiều nước) – 715/QĐ-BCT · HS 코드 8개
- 세이프가드: Phôi thép và thép dài (Nhiều nước) – 691/QĐ-BCT · HS 코드 14개
- 반덤핑: Plastic và SP Plastic (MA, TH, CN) – 2027/QĐ-BCT · HS 코드 2개
- 반덤핑: Sản phẩm nhôm (CN) – 2531/QĐ-BCT · HS 코드 5개
- 반덤핑: Sợi dài làm từ polyester (IN, ID, MA, CN) – 3546/QĐ-BCT · HS 코드 6개
- 반덤핑: Thép cán nguội (NƯỚC CN) – 3765/QĐ-BCT · HS 코드 29개
- 우회 방지: Thép cuộn, thép dây (Nhiều nước) – 693/QĐ-BCT · HS 코드 4개
- 반덤핑: Thép không gỉ cán nguội (TW, ID, MA, CN) – 3011/QĐ-BCT · HS 코드 0개
- 반덤핑: Thép mạ (CN, KR) – 2310/QĐ-BCT · HS 코드 38개
원본에 기록된 조치만 나열됩니다. 세율, 생산자 및 제외 대상은 각 결정에서 확인해야 합니다. 목록에 없다고 해서 위험이 없는 것은 아닙니다.
법적 근거
각 FTA 세율 시행령은 위에 나와 있으며, 전체 목록은 다음에서 볼 수 있습니다: 법령 문서 →