類 62 · Articles of apparel and clothing accessories, not knitted or crocheted

6214.10

Of silk or silk waste:

Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che và các loại tương tự / - Từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm:

レベル: 号 出典: BT2026 行 9737 原典

6214.10 の下に2の細分

税率は8桁レベルで設定されています。貨物に該当する細分を選択してください。

HSコード記述単位通常輸入税MFNVAT
6214.10.10Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like / - Of silk or silk waste: / - - Printed by the traditional batik processunit 30% 20% 8 / 10 (複数の税率)
6214.10.90Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like / - Of silk or silk waste: / - - Otherunit 30% 20% 8 / 10 (複数の税率)

関連製品(対応付け)