2026년 환경보호세
워크시트 MT – 결의 109/2025/UBTVQH15.
원본 MT| 번호 | 물품/서비스 | 단위 | 2026년 | 2027년 1월 1일부터 |
|---|---|---|---|---|
| I | Xăng, dầu, mỡ nhờn | |||
| 1 | Xăng, trừ etanol | lít | 2.000 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 4.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 2 | Nhiên liệu bay | lít | 1.500 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 3.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 3 | Dầu diesel | lít | 1.000 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 2.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 4 | Dầu hỏa | lít | 600 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 1.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 5 | Dầu mazut | lít | 1.000 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 2.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 6 | Dầu nhờn | lít | 1.000 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 2.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| 7 | Mỡ nhờn | kg | 1.000 đồng 109/2025/UBTVQH15 | 2.000 đồng 01/VBHN-VPQH |
| II | Than đá | 01/VBHN-VPQH | ||
| 1 | Than nâu | tấn | 15.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| 2 | Than an - tra - xít (antraxit) | tấn | 30.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| 3 | Than mỡ | tấn | 15.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| 4 | Than đá khác | tấn | 15.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| III | Dung dịch Hydro-chloro-fluoro-carbon (HCFC), bao gồm cả dung dịch HCFC có trong hỗn hợp chứa dung dịch HCFC | kg | 5.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| IV | Túi ni lông thuộc diện chịu thuế | kg | 50.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| V | Thuốc diệt cỏ thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 500 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| VI | Thuốc trừ mối thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| VII | Thuốc bảo quản lâm sản thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng 01/VBHN-VPQH | |
| VIII | Thuốc khử trùng kho thuộc loại hạn chế sử dụng | kg | 1.000 đồng 01/VBHN-VPQH |