류 02 · Meat and edible meat offal
0207.45
Other, frozen:
Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Của vịt, ngan: / - - Loại khác, đông lạnh:
0207.45 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0207.45.10 | Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of ducks: / - - Other, frozen: / - - - Fatty livers | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (여러 세율) |
| 0207.45.90 | Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of ducks: / - - Other, frozen: / - - - Other | kg | 22.5% | 15% | * / 5 / 8 / 10 (여러 세율) |