류 02 · Meat and edible meat offal

0207.45

Other, frozen:

Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh / - Của vịt, ngan: / - - Loại khác, đông lạnh:

수준: 소호 출처: BT2026 행 181 원본

0207.45 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
0207.45.10Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of ducks: / - - Other, frozen: / - - - Fatty liverskg 22.5% 15% * / 5 / 8 / 10 (여러 세율)
0207.45.90Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen / - Of ducks: / - - Other, frozen: / - - - Otherkg 22.5% 15% * / 5 / 8 / 10 (여러 세율)