류 29 · Organic chemicals
2933.99
Other:
Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ / - Loại khác: / - - Loại khác:
2933.99 아래 2개 세번
세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.
| HS 코드 | 설명 | 단위 | 일반 수입세 | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2933.99.10 | Heterocyclic compounds with nitrogen hetero-atom(s) only / - Other: / - - Other: / - - - Mebendazole and parbendazole | kg/liter | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |
| 2933.99.90 | Heterocyclic compounds with nitrogen hetero-atom(s) only / - Other: / - - Other: / - - - Other | kg/liter | 5% | 0% | 8 / 10 (여러 세율) |