류 44 · Wood and articles of wood; wood charcoal

4403.96

Of birch (Betula spp.), other:

Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô / - Loại khác: / - - Từ cây bạch dương (Betula spp.), loại khác:

수준: 소호 출처: BT2026 행 6890 원본

4403.96 아래 2개 세번

세율은 8단위 수준에서 정해집니다. 물품에 맞는 세번을 선택하세요.

HS 코드설명단위일반 수입세MFNVAT
4403.96.10Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of birch (Betula spp.), other: / - - - Baulks, sawlogs and veneer logskg/m3 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)
4403.96.90Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared / - Other: / - - Of birch (Betula spp.), other: / - - - Otherkg/m3 5% 0% 8 / 10 (여러 세율)